quỹ đen

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền, tài sản được quản lý sử dụng một cách mật, không chính thức, thường không được công khai trong các báo cáo tài chính: "quỹ đen" chỉ một quỹ tiền mặt hoặc tài sản tồn tại bên ngoài hệ thống kế toán chính thức, được dùng cho các mục đích chi tiêu riêng, kín đáo, thường không minh bạch.
    • Nguồn tài chính ngầm: "quỹ đen" còn có thể ám chỉ một nguồn tiền được lập ra để phục vụ cho các giao dịch hoặc thanh toán không chính thống, trái với quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty đó bị phát hiện duy trì một quỹ đen để chi cho các khoản hối lộ. (Công ty đó bị phát hiện duy trì một quỹ tiền mặt mật để chi cho các khoản hối lộ.)
    • Việc sử dụng quỹ đen trong hoạt động kinh doanh hành vi vi phạm pháp luật. (Việc sử dụng nguồn tài chính ngầm trong hoạt động kinh doanh hành vi vi phạm pháp luật.)
    • Khoản tiền đó được rút từ quỹ đen của tổ chức, không trong sổ sách. (Khoản tiền đó được rút từ quỹ mật của tổ chức, không trong sổ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vận hành/quản lý quỹ đen": chỉ hành động điều hành, kiểm soát khoản tiền mật này.

    • Một số cá nhân trong ban lãnh đạo bị tình nghi vận hành quỹ đen. (Một số cá nhân trong ban lãnh đạo bị tình nghi điều hành quỹ tiền mặt mật.)
  • "chi tiêu từ quỹ đen": sử dụng tiền từ nguồn quỹ không chính thức này để thanh toán.

    • Các khoản tiếp khách xa xỉ đều được chi tiêu từ quỹ đen. (Các khoản tiếp khách xa xỉ đều được thanh toán từ quỹ mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Quỹ mờ (danh từ): cách gọi khác, sắc thái tương tự, chỉ khoản tiền hoạt động không minh bạch, trong khu vực xám của pháp luật.
  • Tiền chui (danh từ, thông tục): tiền mặt không được khai báo, lưu thông ngoài sự kiểm soát của cơ quan quản lý.
  • Kinh tế ngầm (danh từ): khái niệm rộng hơn, chỉ toàn bộ các hoạt động kinh tế không được ghi nhận chính thức, trong đó có thể bao gồm việc sử dụng "quỹ đen".
Từ đồng nghĩa
  • Quỹ mật: khoản tiền được giữ kín, không công khai.
  • Tiền mặt không kê khai: tiền mặt tồn tại không được báo cáo theo quy định.
  • Nguồn tài chính bất chính: nguồn tiền được hình thành hoặc sử dụng một cách không hợp pháp, không đúng đắn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quỹ đen" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường gắn liền với các hành vi tham nhũng, trốn thuế, hoặc vi phạm pháp luật về tài chính - kế toán.
  • Đây một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính, pháp luật báo chí điều tra.
  • Trong văn bản pháp lý chính thức, có thể sử dụng các cụm từ mô tả chính xác hơn như "tài sản không nguồn gốc", "khoản thu chi không được ghi chép".
  1. Quỹ chi tiêu cho những món không cần công bố.